mục đích luận

mục đích luận

Quan điểm mục đích luận cho rằng trái tim có cấu tạo như vậy là để bơm máu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một học thuyết triết học cho rằng mọi sự vật, hiện tượng trong tự nhiên xã hội đều hướng tới một mục đích, kết cục nhất định đã được định trước: "Mục đích luận" quan điểm nhấn mạnh vai trò của mục đích cuối cùng như nguyên nhân giải thích cho sự tồn tại phát triển của sự vật.
    • Cách tiếp cận giải thích các hiện tượng dựa trên mục đích hoặc chức năng của chúng: "Mục đích luận" cũng chỉ phương pháp luận tìm kiếm ý nghĩa, mục tiêu đằng sau các sự kiện, thay vì chỉ xem xét nguyên nhân trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quan điểm mục đích luận cho rằng trái tim cấu tạo như vậy để bơm máu. (The teleological view holds that the heart is structured the way it is in order to pump blood.)
    • Việc giải thích sự tiến hóa của loài người theo hướng mục đích luận đôi khi bị chỉ trích phi khoa học. (Explaining human evolution from a teleological perspective is sometimes criticized as unscientific.)
    • Aristotle một trong những triết gia cổ đại tư tưởng mang tính mục đích luận. (Aristotle was one of the ancient philosophers with teleological thoughts.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tư duy mục đích luận": một lối tư duy luôn đi tìm ý nghĩa, mục tiêu cuối cùng đằng sau mọi thứ.

    • Tư duy mục đích luận trong lịch sử thường dẫn đến những cách giải thích mang tính thần học. (Teleological thinking in history often leads to theological explanations.)
  • "Phê phán mục đích luận": sự chỉ trích, phản bác lại cách tiếp cận dựa trên mục đích luận, đặc biệt trong các khoa học tự nhiên.

    • Khoa học hiện đại thường phê phán mục đích luận ưu tiên cách giải thích nhân quả học. (Modern science often criticizes teleology and prefers mechanical causal explanations.)
Biến thể từ gần giống
  • Mục đích (danh từ): điều nhằm hướng tới, cái cần đạt được.

    • Mục đích của buổi họp tìm ra giải pháp. (The purpose of the meeting is to find a solution.)
  • Chủ nghĩa mục đích (danh từ): cách gọi khác, đồng nghĩa với "mục đích luận".

    • Chủ nghĩa mục đích trong đạo đức học nhấn mạnh vào kết quả của hành động. (Teleology in ethics emphasizes the consequences of actions.)
  • Nhà mục đích luận (danh từ): người theo đuổi hoặc ủng hộ học thuyết mục đích luận.

    • Nhà mục đích luận tin rằng vũ trụ vận hành theo một kế hoạch sẵn. (A teleologist believes the universe operates according to a pre-existing plan.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuyết cứu cánh: Một thuật ngữ Hán Việt khác, đồng nghĩa với "mục đích luận", trong đó "cứu cánh" có nghĩamục đích cuối cùng.
  • Teleology: Thuật ngữ gốc tiếng Anh, thường được dùng trong các văn bản học thuật.
Các cụm từ liên quan
  • Giải thích theo mục đích luận: cách lý giải một hiện tượng bằng cách viện dẫn đến mục đích hoặc chức năng của .
    • Giải thích theo mục đích luận về chiếc hình dạng đó để quang hợp hiệu quả hơn. (A teleological explanation of a leaf is that it has that shape in order to photosynthesize more efficiently.)
Thành ngữ/khái niệm liên quan
  • Nguyên nhân cứu cánh: một trong bốn nguyên nhân theo triết học Aristotle, chỉ nguyên nhân liên quan đến mục đích, ý nghĩa cuối cùng của sự vật.
    • Theo Aristotle, "nguyên nhân cứu cánh" của một cái bàn để phục vụ cho việc ăn uống hoặc làm việc. (According to Aristotle, the "final cause" of a table is to serve for eating or working.)